enfant terrible

enfant terrible

A young enfant terrible wears mismatched socks to a formal event.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "an" hoặc "the"): - Người hành vi phá cách, gây xấu hổ cho người khác: "enfant terrible" chỉ một người, thường trong lĩnh vực nghệ thuật, trí thức hoặc xã hội, hành vi hoặc ý tưởng khác thường, gây sốc, hoặc làm người khác cảm thấy khó chịu, xấu hổ. Từ này mang nghĩa tiêu cực nhẹ, thường dùng để mô tả người tài năng nhưng không tuân thủ quy tắc xã hội.

dụ sử dụng
  • (Anh ta kẻ phá cách của giới nghệ thuật, luôn thách thức các chuẩn mực truyền thống.)
  • (Nữ tiểu thuyết gia trẻ đã trở thành kẻ gây sốc trong giới văn học với những tác phẩm gây tranh cãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (nghệ thuật, văn học, chính trị) để chỉ một cá nhân ảnh hưởng nhưng gây tranh cãi.
  • Có thể đi kèm với tính từ mô tả lĩnh vực cụ thể, dụ: (kẻ phá cách của thời trang), (kẻ gây sốc trong chính trị).
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp đây từ mượn từ tiếng Pháp. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương tự trong tiếng Anh:
    • Rebel: người nổi loạn.
    • Maverick: người độc lập, không tuân theo lối mòn.
  • Các từ liên quan trong tiếng Việt: kẻ phá cách, người gây sốc, kẻ nổi loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Bad boy / Bad girl: kẻ hư hỏng (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
  • Provocateur: người khiêu khích, gây tranh cãi.
  • Nonconformist: người không tuân thủ quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "enfant terrible" danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
    • To be the enfant terrible of: kẻ phá cách của (lĩnh vực nào đó).
      • She is the enfant terrible of modern dance. ( ấy kẻ phá cách của múa hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • The black sheep of the family: con cừu đen trong gia đình (chỉ người khác biệt, gây xấu hổ).
    • He is the black sheep of the family, always causing trouble. (Anh ta con cừu đen trong gia đình, luôn gây rắc rối.)
  • A loose cannon: người hành động khó đoán, nguy hiểm.
    • His unpredictable behavior makes him a loose cannon in the team. (Hành vi khó đoán của anh ta khiến anh ta trở thành kẻ nguy hiểm trong đội.)